thuận tay
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuận lợi, dễ dàng do đúng tay hoặc do thói quen: "thuận tay" chỉ trạng thái khi thực hiện một hành động nào đó một cách dễ dàng, tự nhiên, không gặp trở ngại, thường là vì đã quen tay hoặc vì tay đang ở vị trí thuận lợi.
- Tiện thể, nhân tiện: Trong cách dùng địa phương, "thuận tay" còn mang nghĩa là làm một việc gì đó một cách tiện lợi, ngay khi đang làm việc khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa thuận lợi, dễ dàng):
- Anh ấy viết chữ rất thuận tay với cây bút mới. (Anh ấy viết chữ dễ dàng, đẹp vì cây bút hợp với tay.)
- Cô ấy nấu ăn thuận tay lắm, chẳng mấy chốc đã xong. (Cô ấy nấu ăn nhanh và khéo léo vì đã quen tay.)
Tính từ (nghĩa tiện thể, nhân tiện):
- Thuận tay, tôi lấy luôn cuốn sách trên kệ. (Nhân tiện tay đang ở gần, tôi lấy cuốn sách luôn.)
- Đi chợ thuận tay mua giúp tôi ít rau. (Tiện đường đi chợ, mua giúp tôi ít rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuận tay trái": dùng để chỉ người thuận tay trái, tức là người sử dụng tay trái thành thạo hơn tay phải.
- Em bé này là thuận tay trái, nên viết bằng tay trái rất thuận tay. (Em bé này thuận tay trái, nên viết bằng tay trái rất dễ dàng.)
"thuận tay phải": tương tự, chỉ người thuận tay phải, là đa số.
- Hầu hết mọi người đều thuận tay phải. (Phần lớn mọi người sử dụng tay phải thành thạo hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Tiện tay (tính từ): có nghĩa tương tự "thuận tay" trong nghĩa tiện thể, nhân tiện.
- Tiện tay, tôi đóng cửa lại. (Nhân tiện tay đang rảnh, tôi đóng cửa lại.)
Quen tay (tính từ): chỉ sự thành thạo do làm nhiều lần.
- Làm việc này quen tay rồi nên rất nhanh. (Đã làm nhiều lần nên rất nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Dễ dàng: không gặp khó khăn.
- Thuận lợi: có điều kiện tốt, suôn sẻ.
- Tiện lợi: thuận tiện, dễ sử dụng.
Thành ngữ liên quan
- Thuận tay nào, tay ấy: chỉ việc sử dụng tay thuận (tay nào thành thạo hơn) để làm việc.
- Anh ấy thuận tay nào, tay ấy, nên đánh máy rất nhanh. (Anh ấy dùng tay thuận của mình nên đánh máy rất nhanh.)